mộc bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản in bằng gỗ: Một tấm gỗ đã được khắc chữ Hán, chữ Nôm hoặc hình ảnh lên bề mặt, dùng làm khuôn để in ấn trong kỹ thuật in cổ truyền.
- Vật thể lịch sử - văn hóa: Chỉ chung các bản khắc gỗ cổ, đặc biệt là những bản dùng để in sách, tài liệu quan trọng thời xưa, có giá trị di sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kho mộc bản triều Nguyễn được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới. (Bộ sưu tập các bản khắc gỗ triều Nguyễn được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới.)
- Nghệ nhân dùng mộc bản để in ra hàng loạt trang sách giống hệt nhau. (Nghệ nhân dùng bản khắc gỗ để in ra hàng loạt trang sách giống hệt nhau.)
- Công đoạn tạo ra một mộc bản đòi hỏi sự tỉ mỉ và tay nghề cao. (Công đoạn tạo ra một bản khắc gỗ đòi hỏi sự tỉ mỉ và tay nghề cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mộc bản cổ": chỉ những bản khắc gỗ có từ lâu đời, có giá trị lịch sử.
- Bảo tàng đang lưu giữ nhiều mộc bản cổ quý hiếm. (Bảo tàng đang lưu giữ nhiều bản khắc gỗ cổ quý hiếm.)
- "in bằng mộc bản": mô tả kỹ thuật in ấn cổ điển sử dụng bản khắc gỗ.
- Cuốn sách này được in bằng mộc bản từ thế kỷ 19. (Cuốn sách này được in bằng khuôn gỗ khắc từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ liên quan
- Ván khắc: Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ tấm gỗ được khắc để in.
- Bản khắc gỗ: Cụm từ giải thích nghĩa tương đương với "mộc bản".
- In mộc bản: Danh từ chỉ kỹ thuật in ấn sử dụng mộc bản.
- Thợ khắc mộc bản: Danh từ chỉ người thợ chuyên tạo ra các bản khắc gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Bản gỗ khắc
- Ván in gỗ
Các cụm từ liên quan
- Khắc mộc bản: Hành động tạo ra một bản khắc gỗ.
- Ông ấy dành cả năm để khắc mộc bản cho bộ sách mới. (Ông ấy dành cả năm để tạo bản khắc gỗ cho bộ sách mới.)
- Bảo quản mộc bản: Chỉ hoạt động gìn giữ, bảo vệ các di sản là bản khắc gỗ.
- Việc bảo quản mộc bản cần điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp. (Việc gìn giữ bản khắc gỗ cần điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "mộc bản" mang tính chuyên môn, ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ trên thường mang tính thuật ngữ hoặc mô tả trực tiếp.)
- Bản bằng gỗ có khắc chữ để in.